毫不清楚 hào bất thanh sở Hán Việt: hào bất thanh sở Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 清 (thanh) + 楚 (sở)Hán Việthào bất thanh sởCấu tạo毫 + 不 + 清 + 楚 · hào + bất + thanh + sở nghĩa thành phần: hào + bất + thanh + sở Nghĩa EngCihui as clear as mud