毫不留情

háo bù liú qíng hào bất lưu tình

Hán Việt: hào bất lưu tình · Pinyin: háo bù liú qíng

Tổng quan

không nương tay | tàn nhẫn | không thương tiếc

Cấu tạo: (hào) + (bất) + (lưu) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nương tay | tàn nhẫn | không thương tiếc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一點也不顧及情面、絲毫不留餘地。如:「他毫不留情地攻訐對手,引起了眾人的強烈不滿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人丝毫不给别人留情面。

Eng

  • CC-CEDICT to show no quarter|ruthless|relentless
  • Cihui to show no quarter; ruthless; relentless