毫不疑心 háo bú yí xīn · hào bất nghi tâm Hán Việt: hào bất nghi tâm · Pinyin: háo bú yí xīn Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 疑 (nghi) + 心 (tâm)Pinyinháo bú yí xīnHán Việthào bất nghi tâmCấu tạo毫 + 不 + 疑 + 心 · hào + bất + nghi + tâm nghĩa thành phần: hào + bất + nghi + tâm