毫不經意 háo bù jīng yì · hào bất kinh ý Hán Việt: hào bất kinh ý · Pinyin: háo bù jīng yì Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 經 (kinh) + 意 (ý)Pinyinháo bù jīng yìHán Việthào bất kinh ýCấu tạo毫 + 不 + 經 + 意 · hào + bất + kinh + ý nghĩa thành phần: hào + bất + kinh + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毫:丝毫。指丝毫不往心里去。