毫不足取 hào bất túc thủ Hán Việt: hào bất túc thủ Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 足 (túc) + 取 (thủ)Hán Việthào bất túc thủCấu tạo毫 + 不 + 足 + 取 · hào + bất + túc + thủ nghĩa thành phần: hào + bất + túc + thủ Nghĩa EngCihui 毫不足取 áobùzúqǔ f.e. not worth taking; not worth a fig