毫不足怪 háo bù zú guài · hào bất túc quái Hán Việt: hào bất túc quái · Pinyin: háo bù zú guài Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 不 (bất) + 足 (túc) + 怪 (quái)Pinyinháo bù zú guàiHán Việthào bất túc quáiCấu tạo毫 + 不 + 足 + 怪 · hào + bất + túc + quái nghĩa thành phần: hào + bất + túc + quái Nghĩa EngCihui 毫不足怪 áobùzúguài f.e. not at all surprising