毫克分子 hào khắc phân tử Hán Việt: hào khắc phân tử Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 克 (khắc) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việthào khắc phân tửCấu tạo毫 + 克 + 分 + 子 · hào + khắc + phân + tử nghĩa thành phần: hào + khắc + phân + tử Nghĩa EngCihui millimole