毫克原子 hào khắc nguyên tử Hán Việt: hào khắc nguyên tử Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 克 (khắc) + 原 (nguyên) + 子 (tử)Hán Việthào khắc nguyên tửCấu tạo毫 + 克 + 原 + 子 · hào + khắc + nguyên + tử nghĩa thành phần: hào + khắc + nguyên + tử Nghĩa EngCihui milliatom