毫克當量 hào khắc đương lượng Hán Việt: hào khắc đương lượng Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 克 (khắc) + 當 (đương) + 量 (lượng)Hán Việthào khắc đương lượngCấu tạo毫 + 克 + 當 + 量 · hào + khắc + đương + lượng nghĩa thành phần: hào + khắc + đương + lượng Nghĩa EngCihui milliequivalent