毫釐絲忽
hào li ti hốt
Hán Việt: hào li ti hốt · Pinyin: háo lí sī hū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代“分”以下四个微小长度单位的并称。喻指极微细的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 古代分”以下四个微小长度单位的并称。喻指极微细的事物。
Hán Việt: hào li ti hốt · Pinyin: háo lí sī hū