毫釐千里

háo lí qiān lǐ hào li thiên lí

Hán Việt: hào li thiên lí · Pinyin: háo lí qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (li) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毫、厘:两种极小的长度单位。开始时虽然相差很微小,结果会造成很大的错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 毫、厘两种极小的长度单位。开始时虽然相差很微小,结果会造成很大的错误。

Eng

  • Cihui 毫釐千里 áolíqiānlǐ f.e. A small deviation may result in wide divergence.