毫髮之差 hào phát chi soa Hán Việt: hào phát chi soa Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 髮 (phát) + 之 (chi) + 差 (soa)Hán Việthào phát chi soaCấu tạo毫 + 髮 + 之 + 差 · hào + phát + chi + soa nghĩa thành phần: hào + phát + chi + soa Nghĩa EngCihui 毫髮之差 áofàzhīchā n. slight disparity/difference