毫髮無遺

háo fà wú yí hào phát vô di

Hán Việt: hào phát vô di · Pinyin: háo fà wú yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (phát) + (vô) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毫发:细毛和头发,指极微小的数量;遗:疏漏。一点遗漏都没有。形容非常细致周密。