毫無着落 hào vô trứ lạc Hán Việt: hào vô trứ lạc Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 無 (vô) + 着 (trứ) + 落 (lạc)Hán Việthào vô trứ lạcCấu tạo毫 + 無 + 着 + 落 · hào + vô + trứ + lạc nghĩa thành phần: hào + vô + trứ + lạc Nghĩa EngCihui 毫無著落 áowú zhuóluò v.p. nowhere to be found