毫無進展 hào vô tiến triển Hán Việt: hào vô tiến triển Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 無 (vô) + 進 (tiến) + 展 (triển)Hán Việthào vô tiến triểnCấu tạo毫 + 無 + 進 + 展 · hào + vô + tiến + triển nghĩa thành phần: hào + vô + tiến + triển Nghĩa EngCihui get nowhere