毫無防備 háo wú fáng bèi · hào vô phòng bị Hán Việt: hào vô phòng bị · Pinyin: háo wú fáng bèi Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 無 (vô) + 防 (phòng) + 備 (bị)Pinyinháo wú fáng bèiHán Việthào vô phòng bịCấu tạo毫 + 無 + 防 + 備 · hào + vô + phòng + bị nghĩa thành phần: hào + vô + phòng + bị