毫無顧忌

háo wú gù jì hào vô cố kị

Hán Việt: hào vô cố kị · Pinyin: háo wú gù jì

Tổng quan

không hề cố kỵ

Cấu tạo: (hào) + (vô) + (cố) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hề cố kỵ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对违反道德的行为丝毫没有反感或犹豫,或不考虑对人对事情的利害关系,没有顾虑。

Eng

  • Cihui 毫無顧忌 áowú gùjì v.p. completely unscrupulous