毫毛不爽 háo máo bù shuǎng · hào mao bất sảng Hán Việt: hào mao bất sảng · Pinyin: háo máo bù shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 毛 (mao) + 不 (bất) + 爽 (sảng)Pinyinháo máo bù shuǎngHán Việthào mao bất sảngCấu tạo毫 + 毛 + 不 + 爽 · hào + mao + bất + sảng nghĩa thành phần: hào + mao + bất + sảng