毫無生氣 háo wú shēng qì · hào vô sanh khí Hán Việt: hào vô sanh khí · Pinyin: háo wú shēng qì Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 無 (vô) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Pinyinháo wú shēng qìHán Việthào vô sanh khíCấu tạo毫 + 無 + 生 + 氣 · hào + vô + sanh + khí nghĩa thành phần: hào + vô + sanh + khí Nghĩa EngCihui 毫無生氣 áowúshēngqì v.p. dull; lackluster