毫無疑義

háo wú yí yì hào vô nghi nghĩa

Hán Việt: hào vô nghi nghĩa · Pinyin: háo wú yí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (vô) + (nghi) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全明白,絲毫沒有疑惑。《老殘遊記》第一六回:「為甚麼他毫無疑義,就照五百兩一條命算帳呢?」

Eng

  • Cihui 毫無疑義 áowú yíyì v.p. beyond all doubt