毫無禁忌 háo wú jìn jì · hào vô cấm kị Hán Việt: hào vô cấm kị · Pinyin: háo wú jìn jì Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 無 (vô) + 禁 (cấm) + 忌 (kị)Pinyinháo wú jìn jìHán Việthào vô cấm kịCấu tạo毫 + 無 + 禁 + 忌 · hào + vô + cấm + kị nghĩa thành phần: hào + vô + cấm + kị