毫無通融 háo wú tōng róng · hào vô thông dung Hán Việt: hào vô thông dung · Pinyin: háo wú tōng róng Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 無 (vô) + 通 (thông) + 融 (dung)Pinyinháo wú tōng róngHán Việthào vô thông dungCấu tạo毫 + 無 + 通 + 融 · hào + vô + thông + dung nghĩa thành phần: hào + vô + thông + dung