毫無顧忌

háo wú gù jì hào vô cố kị

Hán Việt: hào vô cố kị · Pinyin: háo wú gù jì

Tổng quan

không hề cố kỵ

Cấu tạo: (hào) + (vô) + (cố) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hề cố kỵ

Eng

  • Cihui 毫無顧忌 áowú gùjì v.p. completely unscrupulous