毫米刻度 háo mǐ kè dù · hào mễ khắc độ Hán Việt: hào mễ khắc độ · Pinyin: háo mǐ kè dù Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 米 (mễ) + 刻 (khắc) + 度 (độ)Pinyinháo mǐ kè dùHán Việthào mễ khắc độCấu tạo毫 + 米 + 刻 + 度 · hào + mễ + khắc + độ nghĩa thành phần: hào + mễ + khắc + độ