毫米量級 háo mǐ liàng jí · hào mễ lượng cấp Hán Việt: hào mễ lượng cấp · Pinyin: háo mǐ liàng jí Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 米 (mễ) + 量 (lượng) + 級 (cấp)Pinyinháo mǐ liàng jíHán Việthào mễ lượng cấpCấu tạo毫 + 米 + 量 + 級 · hào + mễ + lượng + cấp nghĩa thành phần: hào + mễ + lượng + cấp