毫芒雕刻 hào mang điêu khắc Hán Việt: hào mang điêu khắc Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 芒 (mang) + 雕 (điêu) + 刻 (khắc)Hán Việthào mang điêu khắcCấu tạo毫 + 芒 + 雕 + 刻 · hào + mang + điêu + khắc nghĩa thành phần: hào + mang + điêu + khắc Nghĩa EngCihui 毫芒雕刻 áománg diāokè n. microscopic carving