毫釐絲忽 háo lí sī hū · hào li ti hốt Hán Việt: hào li ti hốt · Pinyin: háo lí sī hū Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 釐 (li) + 絲 (ti) + 忽 (hốt)Pinyinháo lí sī hūHán Việthào li ti hốtCấu tạo毫 + 釐 + 絲 + 忽 · hào + li + ti + hốt nghĩa thành phần: hào + li + ti + hốt