氈裘之君 chiên cừu chi quân Hán Việt: chiên cừu chi quân Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 裘 (cừu) + 之 (chi) + 君 (quân)Hán Việtchiên cừu chi quânCấu tạo氈 + 裘 + 之 + 君 · chiên + cừu + chi + quân nghĩa thành phần: chiên + cừu + chi + quân Nghĩa EngCihui 氈裘之君 hānqiúzhījūn n. nomad chieftain