民不安枕

mín bù ān zhěn dân bất an chẩm

Hán Việt: dân bất an chẩm · Pinyin: mín bù ān zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (bất) + (an) + (chẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人民隨時處於不安的狀態,不能安寧的生活。《文明小史》第四三回:「被他這一鬧,卻鬧得人心皇皇,民不安枕了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安:安稳。人民不能安心睡觉。形容生活极不稳定。