民不畏威 mín bù wèi wēi · dân bất úy uy Hán Việt: dân bất úy uy · Pinyin: mín bù wèi wēi Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 不 (bất) + 畏 (úy) + 威 (uy)Pinyinmín bù wèi wēiHán Việtdân bất úy uyCấu tạo民 + 不 + 畏 + 威 · dân + bất + úy + uy nghĩa thành phần: dân + bất + úy + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏:害怕;威:威胁。人民不害怕威胁。形容人民的大无畏气概。