民主人士

mín zhǔ rén shì dân chủ nhân sĩ

Hán Việt: dân chủ nhân sĩ · Pinyin: mín zhǔ rén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (nhân) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受中国共产党的领导﹐参加人民民主统一战线的党外进步人士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受中国共产党的领导﹐参加人民民主统一战线的党外进步人士。

Eng

  • Cihui 民主人士 ínzhǔ rénshì n. democratic personages M:ge/²wèi