民主國家

mín zhǔ guó jiā dân chủ quốc gia

Hán Việt: dân chủ quốc gia · Pinyin: mín zhǔ guó jiā

Tổng quan

nền dân chủ, chế độ dân chủ, nước (theo chế độ) dân chủ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (Democracy) cương lĩnh đảng Dân chủ

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền dân chủ, chế độ dân chủ, nước (theo chế độ) dân chủ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (Democracy) cương lĩnh đảng Dân chủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採行民主制度的國家。

Eng

  • Cihui 民主國家 ínzhǔ guójiā p.w. democratic country

ja

  • JMdict democracy|democratic nation