民主德國 mín zhǔ dé guó · dân chủ đức quốc Hán Việt: dân chủ đức quốc · Pinyin: mín zhǔ dé guó Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 德 (đức) + 國 (quốc)Pinyinmín zhǔ dé guóHán Việtdân chủ đức quốcCấu tạo民 + 主 + 德 + 國 · dân + chủ + đức + quốc nghĩa thành phần: dân + chủ + đức + quốc