民主性格 dân chủ tính cách Hán Việt: dân chủ tính cách Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 性 (tính) + 格 (cách)Hán Việtdân chủ tính cáchCấu tạo民 + 主 + 性 + 格 · dân + chủ + tính + cách nghĩa thành phần: dân + chủ + tính + cách Nghĩa EngCihui 民主性格 ínzhǔ xìnggé n. democratic personality