民主政治

mín zhǔ zhèng zhì dân chủ chánh trì

Hán Việt: dân chủ chánh trì · Pinyin: mín zhǔ zhèng zhì

Tổng quan

dân chủ (chính trị)

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân chủ (chính trị)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家主權屬於全體人民所有,政府依據民意施政,人民行使選舉、罷免、創制、複決四種民權,以控制政府政策及官員的政治制度。

Eng

  • CC-CEDICT democracy (as a system of government)
  • Cihui democracy (as a system of government)

ja

  • JMdict democratic government