民主生活

mín zhǔ shēng huó dân chủ sanh hoạt

Hán Việt: dân chủ sanh hoạt · Pinyin: mín zhǔ shēng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在政治生活中发扬民主; 革命团体内﹐以发扬民主﹐开展批评和自我批评为主要内容的小型会议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在政治生活中发扬民主。 2.革命团体内﹐以发扬民主﹐开展批评和自我批评为主要内容的小型会议。

Eng

  • Cihui 民主生活 ínzhǔ shēnghuó n. democratic life