民主監督 mín zhǔ jiān dū · dân chủ giam đốc Hán Việt: dân chủ giam đốc · Pinyin: mín zhǔ jiān dū Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 監 (giam) + 督 (đốc)Pinyinmín zhǔ jiān dūHán Việtdân chủ giam đốcCấu tạo民 + 主 + 監 + 督 · dân + chủ + giam + đốc nghĩa thành phần: dân + chủ + giam + đốc