民主選舉 dân chủ tuyển cử Hán Việt: dân chủ tuyển cử Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 主 (chủ) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Hán Việtdân chủ tuyển cửCấu tạo民 + 主 + 選 + 舉 · dân + chủ + tuyển + cử nghĩa thành phần: dân + chủ + tuyển + cử Nghĩa EngCihui 民主選舉 ínzhǔ xuǎnjǔ n. democratic election