民主進步黨

mín zhǔ jìn bù dǎng dân chủ tiến bộ đảng

Hán Việt: dân chủ tiến bộ đảng · Pinyin: mín zhǔ jìn bù dǎng

Tổng quan

Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan) | viết tắt của 民進黨|民进党

Cấu tạo: (dân) + (chủ) + (tiến) + (bộ) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan) | viết tắt của 民進黨|民进党

Eng

  • CC-CEDICT DPP (Democratic Progressive Party, Taiwan)|abbr. to 民進黨|民进党
  • Cihui DPP (Democratic Progressive Party, Taiwan); abbr. to 民進黨|民进党