民之父母 dân chi phụ mẫu Hán Việt: dân chi phụ mẫu Tổng quan Cha mẹ của dân Cấu tạo: 民 (dân) + 之 (chi) + 父 (phụ) + 母 (mẫu)Hán Việtdân chi phụ mẫuCấu tạo民 + 之 + 父 + 母 · dân + chi + phụ + mẫu nghĩa thành phần: dân + chi + phụ + mẫu Nghĩa ViệtCihui Cha mẹ của dân