民事婚姻 mínshì hūnyīn · dân sự hôn nhân Hán Việt: dân sự hôn nhân · Pinyin: mínshì hūnyīn Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 婚 (hôn) + 姻 (nhân)Pinyinmínshì hūnyīnHán Việtdân sự hôn nhânCấu tạo民 + 事 + 婚 + 姻 · dân + sự + hôn + nhân nghĩa thành phần: dân + sự + hôn + nhân Nghĩa EngCihui civil marriage