民事案件

mín shì àn jiàn dân sự án kiện

Hán Việt: dân sự án kiện · Pinyin: mín shì àn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (sự) + (án) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关民事纠纷或争议的案件。如财产权益案件、婚姻家庭案件等。

Eng

  • Cihui 民事案件 ínshì ànjiàn n. civil case M:²jiàn