民事犯罪 dân sự phạm tội Hán Việt: dân sự phạm tội Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)Hán Việtdân sự phạm tộiCấu tạo民 + 事 + 犯 + 罪 · dân + sự + phạm + tội nghĩa thành phần: dân + sự + phạm + tội Nghĩa EngCihui 民事犯罪 ínshì fànzuì n. civil offense