民事糾紛 mín shì jiū fēn · dân sự củ phân Hán Việt: dân sự củ phân · Pinyin: mín shì jiū fēn Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 糾 (củ) + 紛 (phân)Pinyinmín shì jiū fēnHán Việtdân sự củ phânCấu tạo民 + 事 + 糾 + 紛 · dân + sự + củ + phân nghĩa thành phần: dân + sự + củ + phân