民事行爲 mín shì xíng wéi · dân sự hành vi Hán Việt: dân sự hành vi · Pinyin: mín shì xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 行 (hành) + 爲 (vi)Pinyinmín shì xíng wéiHán Việtdân sự hành viCấu tạo民 + 事 + 行 + 爲 · dân + sự + hành + vi nghĩa thành phần: dân + sự + hành + vi