民事責任
dân sự trách nhâm
Hán Việt: dân sự trách nhâm · Pinyin: mín shì zé rèn
Tổng quan
trách nhiệm dân sự (pháp luật)
Nghĩa
Việt
- Cihui trách nhiệm dân sự (pháp luật)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指損害賠償的責任。分為侵權行為責任與債務不履行責任。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违反民法所必须承担的法律责任。
Eng
- CC-CEDICT civil liability (law)
- Cihui civil liability (law)