民代國儲 dân đại quốc trữ Hán Việt: dân đại quốc trữ Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 代 (đại) + 國 (quốc) + 儲 (trữ)Hán Việtdân đại quốc trữCấu tạo民 + 代 + 國 + 儲 · dân + đại + quốc + trữ nghĩa thành phần: dân + đại + quốc + trữ Nghĩa EngCihui 民代國儲 índàiguóchǔ v.p. people instead of the State store grain