民衆代表

dân chúng đại biểu

Hán Việt: dân chúng đại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (chúng) + (đại) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民眾代表 ínzhòng dàibiǎo n. people's representatives M:ge/²wèi