民众代表

dân chúng đại biểu

Hán Việt: dân chúng đại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 代 (đại) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại biểu nhân dân
  • Biên soạn people's representatives M:ge/²wèi

Eng

  • Cihui 民眾代表 ínzhòng dàibiǎo n. people's representatives M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

代表人物 · 代表人的 · 代表大会 · 代表性的 · 民众团体 · 民众领袖 · 代表作 · 代表团