民众团体
dân chúng đoàn thể
Hán Việt: dân chúng đoàn thể
Tổng quan
những người bình dân, dân chúng, phần đông (của loài người...), đoàn thể
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tổ chức quần chúng
- Biên soạn people's/mass organization
Mainland
- Kaggle Zh-Vi commonalty
Eng
- Cihui 民眾團體 ínzhòng tuántǐ n. people's/mass organization