民众团体

dân chúng đoàn thể

Hán Việt: dân chúng đoàn thể

Tổng quan

những người bình dân, dân chúng, phần đông (của loài người...), đoàn thể

Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 團 (đoàn) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức quần chúng
  • Biên soạn people's/mass organization

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi commonalty

Eng

  • Cihui 民眾團體 ínzhòng tuántǐ n. people's/mass organization

Từ liên quan

Gần nghĩa

团体冠军 · 团体精神 · 团体组织 · 民众领袖 · 团体操 · 团体的 · 团体行 · 團體操