民衆團體

dân chúng đoàn thể

Hán Việt: dân chúng đoàn thể

Tổng quan

những người bình dân, dân chúng, phần đông (của loài người...), đoàn thể

Cấu tạo: (dân) + (chúng) + (đoàn) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những người bình dân, dân chúng, phần đông (của loài người...), đoàn thể

Eng

  • Cihui 民眾團體 ínzhòng tuántǐ n. people's/mass organization