民众教育

dân chúng giáo dục

Hán Việt: dân chúng giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 教 (giáo) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo dục quần chúng
  • Biên soạn education of the masses

Eng

  • Cihui 民眾教育 ínzhòng jiàoyù n. education of the masses

Từ liên quan

Gần nghĩa

教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针 · 教育电视